one hundred twenty

one hundred twenty

One hundred twenty colorful balloons float in the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một trăm hai mươi: "one hundred twenty" số lượng hoặc con số bằng 120, nằm giữa 119 121.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There are one hundred twenty students in the school. ( một trăm hai mươi học sinh trong trường.)
    • The book has one hundred twenty pages. (Cuốn sách một trăm hai mươi trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one hundred twenty percent": cách nói nhấn mạnh sự cố gắng hoặc cam kết tối đa.

    • She gave one hundred twenty percent effort to finish the project on time. ( ấy đã nỗ lực một trăm hai mươi phần trăm để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • "one hundred twenty-year-old": tính từ ghép chỉ tuổi thọ hoặc thời gian tồn tại.

    • The one hundred twenty-year-old building was restored. (Tòa nhà một trăm hai mươi năm tuổi đã được phục hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • One hundred and twenty: cách viết khác, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng hơn.

    • The price is one hundred and twenty dollars. (Giá một trăm hai mươi đô la.)
  • 120: dạng số, có thể dùng thay thế trong văn bản.

Từ đồng nghĩa
  • A hundred and twenty: cách nói thông thường, thay thế cho "one hundred twenty".

    • He has a hundred and twenty books. (Anh ấy một trăm hai mươi cuốn sách.)
  • One hundred twenty units: chỉ số lượng cụ thể, thường dùng trong đo lường.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến số "one hundred twenty", đây một cụm số từ.
Thành ngữ liên quan
  • "One hundred twenty days": cụm từ chỉ khoảng thời gian cụ thể, thường dùng trong hợp đồng hoặc lịch trình.
    • The project must be completed within one hundred twenty days. (Dự án phải được hoàn thành trong vòng một trăm hai mươi ngày.)